164-200 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
Kinetrol 164-200 – Bộ truyền động khí nén Model 16
164-200 Kinetrol Vietnam thuộc nhóm bộ truyền động khí nén xoay Kinetrol Model 16, dòng actuator công nghiệp được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển van và cơ cấu quay yêu cầu mô-men xoắn lớn. Model 16 sử dụng cơ cấu vane-type rotary actuator, có khả năng đạt mô-men xoắn tối đa 3.100 Nm tại 7 bar.
Tổng quan về Kinetrol 164-200
Kinetrol Model 16 là dòng Double Acting pneumatic rotary actuator, sử dụng khí nén để tạo chuyển động quay tại trục đầu ra. Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng quarter-turn như van bướm, van bi và những cơ cấu quay công nghiệp có yêu cầu mô-men lớn.
Mã 164-200 được định hướng trong nhóm Model 16. Tuy nhiên, suffix -200 chưa được Kinetrol giải thích riêng trong datasheet Model 16 công khai. Vì vậy, không nên tự xác định đây là phiên bản Spring Return, positioner hay một cấu hình phụ kiện cụ thể nếu chưa kiểm tra configuration code đầy đủ.
Khi thay thế actuator, nên đối chiếu trực tiếp product code, nameplate và cấu hình thực tế của thiết bị.
Thông số kỹ thuật Model 16
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 16 |
| Mã sản phẩm | 164-200 |
| Kiểu actuator | Double Acting Pneumatic |
| Cơ cấu | Vane-type rotary |
| Mô-men xoắn tối đa | 3.100 Nm tại 7 bar |
| Dải mô-men | 640 – 3.100 Nm |
| Thể tích dịch chuyển | 7.630 cm³ |
| Góc quay | 80° – 100° |
| Cổng khí tham chiếu Model 16 | G1/2 |
| Vỏ | Sand cast aluminium alloy |
| Vane & output shaft | SG iron, zinc plated |
| Bạc trục | PTFE-coated bronze |
| Phớt | Moulded polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Category 2 |
| Mounting phụ kiện | VDI/VDE 3845 NAMUR |
Các thông số trên là thông số nền tảng của Kinetrol Model 16. Cổng khí và kích thước mounting cụ thể của 164-200 cần được xác nhận bằng configuration code thực tế.
Mô-men xoắn theo áp suất
Model 16 có khả năng tạo mô-men xoắn khác nhau tùy theo áp suất khí nén:
| Áp suất khí nén | Mô-men xoắn |
|---|---|
| 1,5 bar | 640 Nm |
| 2,0 bar | 860 Nm |
| 2,5 bar | 1.090 Nm |
| 3,0 bar | 1.310 Nm |
| 3,5 bar | 1.530 Nm |
| 4,0 bar | 1.750 Nm |
| 4,5 bar | 1.980 Nm |
| 5,0 bar | 2.200 Nm |
| 5,5 bar | 2.420 Nm |
| 6,0 bar | 2.650 Nm |
| 6,5 bar | 2.870 Nm |
| 7,0 bar | 3.100 Nm |
Giá trị 3.100 Nm tại 7 bar là mô-men xoắn tối đa được công bố cho Model 16. Khi lựa chọn actuator, cần tính toán theo mô-men vận hành thực tế của van, áp suất khí và hệ số an toàn.
Đặc điểm nổi bật
Cơ cấu vane-type rotary
Model 16 sử dụng cơ cấu rotary vane, chuyển đổi trực tiếp năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Cấu trúc này phù hợp với các thiết bị điều khiển quarter-turn.
Mô-men xoắn lớn
Với khả năng đạt 3.100 Nm tại 7 bar, Model 16 đáp ứng các ứng dụng cần lực truyền động cao, đặc biệt trong các hệ thống van công nghiệp.

