084-300 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: Germany
Kinetrol 084-300 – Bộ truyền động khí nén Model 08
084-300 Kinetrol Vietnam thuộc dòng bộ truyền động khí nén xoay Kinetrol Model 08, được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa để tạo chuyển động quay cho van và các cơ cấu quarter-turn. Model 08 có thiết kế rotary vane, khả năng tạo mô-men xoắn lên đến 198,7 Nm tại 7 bar, phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển van công nghiệp.
Tổng quan về Kinetrol 084-300
Kinetrol Model 08 là dòng pneumatic rotary actuator được phát triển cho các ứng dụng đóng/mở và điều khiển vị trí của van quay. Cơ cấu vane-type biến đổi năng lượng của khí nén thành chuyển động quay tại trục đầu ra.
Mã 084-300 nằm trong nhóm sản phẩm Model 08. Tuy nhiên, phần suffix -300 không được Kinetrol giải thích đầy đủ trong datasheet Model 08 tiêu chuẩn, vì vậy không nên tự suy diễn suffix này là một cấu hình phụ kiện cụ thể. Khi cần thay thế chính xác, nên đối chiếu configuration code hoặc nameplate của actuator.
Về thiết kế cơ khí, Model 08 sử dụng vỏ hợp kim nhôm đúc áp lực phủ epoxy thermoset powder. Vane và output shaft được chế tạo dạng một khối bằng SG iron mạ kẽm, kết hợp bạc PTFE-coated bronze và phớt polyurethane.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Kinetrol 084-300 / Model 08 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 08 |
| Mã sản phẩm | 084-300 |
| Kiểu truyền động | Pneumatic rotary actuator |
| Cơ cấu | Vane type |
| Cấu hình cơ bản | Double Acting |
| Mô-men xoắn tối đa | 198,7 Nm tại 7 bar |
| Thể tích dịch chuyển | 485 cm³ |
| Góc quay | 80° – 100° |
| Cổng khí Model 08 | G1/4 |
| Vỏ | Die-cast aluminium alloy |
| Vane & output shaft | Zinc-plated SG iron |
| Bạc | PTFE-coated bronze |
| Phớt | Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Tối đa Category 2 |
| Mounting | Theo tiêu chuẩn Model 08 |
Các thông số trên áp dụng cho nền tảng Kinetrol Model 08. Cấu hình cụ thể của mã 084-300 cần được xác nhận từ nameplate hoặc configuration code thực tế.
Mô-men xoắn theo áp suất
Model 08 cung cấp mô-men xoắn khác nhau tùy theo áp suất khí nén:
| Áp suất khí nén | Mô-men xoắn |
|---|---|
| 1,5 bar | 38,7 Nm |
| 2,0 bar | 53,2 Nm |
| 2,5 bar | 67,7 Nm |
| 3,0 bar | 82,3 Nm |
| 3,5 bar | 96,8 Nm |
| 4,0 bar | 111,4 Nm |
| 4,5 bar | 125,9 Nm |
| 5,0 bar | 140,5 Nm |
| 5,5 bar | 155,0 Nm |
| 6,0 bar | 169,0 Nm |
| 6,5 bar | 184,1 Nm |
| 7,0 bar | 198,7 Nm |
Giá trị 198,7 Nm tại 7 bar là mô-men xoắn tối đa của Model 08. Trong quá trình lựa chọn actuator, cần tính toán mô-men yêu cầu của van ở điều kiện vận hành thực tế và tính đến hệ số dự phòng phù hợp.
Đặc điểm nổi bật
Thiết kế rotary vane
Cơ cấu rotary vane giúp actuator tạo chuyển động quay trực tiếp, phù hợp với các thiết bị cần góc quay giới hạn như van bi và van bướm.
Cấu hình Double Acting
Với cấu hình Double Acting, khí nén được sử dụng để điều khiển actuator theo cả hai chiều. Điều này phù hợp với hệ thống tự động hóa cần chủ động điều khiển quá trình mở và đóng.
Kết cấu chắc chắn
Vỏ bằng hợp kim nhôm đúc áp lực giúp giảm khối lượng nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu cơ khí của môi trường công nghiệp. Vane và output shaft bằng SG iron mạ kẽm, kết hợp bạc PTFE-coated bronze và phớt polyurethane.
Góc quay linh hoạt
Model 08 có góc quay khoảng 80°–100°, phù hợp với phần lớn ứng dụng quarter-turn. Các phiên bản giới hạn hành trình có thể được sử dụng khi ứng dụng yêu cầu góc quay đặc biệt.
Khả năng tích hợp phụ kiện
Model 08 có thể kết hợp với nhiều loại phụ kiện:
-
Solenoid valve.
-
Limit switch box.
-
Visual position indicator.
-
EL positioner.
-
AP positioner.
-
P3 positioner.
-
Manual override.
-
ISO adaptor.
-
NAMUR accessories.
-
Spring return.
Nhờ đó, actuator có thể được tích hợp vào nhiều cấp độ điều khiển khác nhau.
Ứng dụng của Kinetrol 084-300
Với đặc tính của Model 08, 084-300 có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp như:
-
Điều khiển van bướm.
-
Điều khiển van bi.
-
Van quarter-turn.
-
Hệ thống xử lý nước.
-
Hệ thống xử lý nước thải.
-
Đường ống công nghiệp.
-
Hệ thống điều khiển lưu lượng.
-
Dây chuyền sản xuất tự động.
-
Hệ thống khí nén.
-
Máy móc và thiết bị tự động hóa.
Khi kết hợp với solenoid valve và limit switch, actuator có thể thực hiện chức năng đóng/mở và phản hồi trạng thái. Với positioner, hệ thống có thể được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát vị trí quay.
Lưu ý khi lựa chọn 084-300
Trước khi đặt mua hoặc thay thế 084-300 Kinetrol, nên kiểm tra:
-
Model actuator.
-
Configuration code.
-
Kiểu tác động.
-
Mô-men xoắn yêu cầu.
-
Áp suất khí nén.
-
Góc quay.
-
Kích thước mounting.
-
Kích thước trục và coupling.
-
Cổng khí.
-
Solenoid valve.
-
Limit switch.
-
Positioner.
-
Yêu cầu chứng nhận ATEX.
Đặc biệt, suffix -300 không nên được dùng để suy đoán trực tiếp về loại phụ kiện hoặc cấu hình actuator nếu chưa có configuration code đầy đủ.
Kết luận
Kinetrol 084-300 thuộc dòng Model 08 pneumatic rotary actuator, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển van và cơ cấu quay trong tự động hóa công nghiệp. Model 08 có mô-men xoắn tối đa 198,7 Nm tại 7 bar, thể tích dịch chuyển 485 cm³, góc quay 80°–100° và hỗ trợ nhiều phụ kiện điều khiển.
Để đảm bảo lựa chọn đúng phiên bản 084-300, người dùng nên đối chiếu configuration code trên nameplate với yêu cầu của van và hệ thống trước khi đặt hàng.

