604-200 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
604-200 Kinetrol – Bộ truyền động khí nén công suất lớn
604-200 Kinetrol Vietnam là mã thuộc dòng Kinetrol Model 60 Double Acting Rotary Actuator, được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp cần mô-men xoắn rất lớn. Model 60 có thiết kế vane-type, góc quay khoảng 80°–100° và khả năng đạt mô-men tối đa 40.765 Nm tại 7 bar.
Tổng quan về 604-200 Kinetrol
Kinetrol là thương hiệu chuyên về pneumatic rotary actuator, cung cấp các giải pháp truyền động khí nén cho van, damper và các cơ cấu quay công nghiệp.
Mã 604-200 thuộc nhóm Model 60 Double Acting. Actuator sử dụng khí nén để tạo chuyển động quay theo hai chiều, phù hợp với các hệ thống điều khiển đóng/mở hoặc điều khiển vị trí của thiết bị quay.
Model 60 thuộc nhóm actuator kích thước lớn của Kinetrol, được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu torque cao. Hậu tố -200 là một phần của mã cấu hình; tuy nhiên, ý nghĩa cấu hình riêng của hậu tố này cần được xác nhận theo nameplate hoặc hồ sơ đặt hàng đầy đủ.
Thông số kỹ thuật 604-200
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Kinetrol |
| Mã sản phẩm | 604-200 |
| Model | 60 |
| Kiểu tác động | Double Acting |
| Loại actuator | Vane-type Rotary Actuator |
| Góc quay | 80°–100° |
| Dung tích dịch chuyển | 94.500 cm³ |
| Mô-men tại 1,5 bar | 8.345 Nm |
| Mô-men tại 2 bar | 11.106 Nm |
| Mô-men tại 2,5 bar | 14.041 Nm |
| Mô-men tại 3 bar | 16.680 Nm |
| Mô-men tại 3,5 bar | 19.673 Nm |
| Mô-men tại 4 bar | 22.806 Nm |
| Mô-men tại 4,5 bar | 25.680 Nm |
| Mô-men tại 5 bar | 28.870 Nm |
| Mô-men tại 5,5 bar | 31.995 Nm |
| Mô-men tại 6 bar | 34.909 Nm |
| Mô-men tại 6,5 bar | 37.818 Nm |
| Mô-men tại 7 bar | 40.765 Nm |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Up to Category 2 |
| Khối lượng Model 60 | Khoảng 475 kg, không bao gồm coupling |
| Cấu hình hậu tố -200 | Cần xác nhận theo mã đầy đủ |
Thông số mô-men trên thuộc Model 60 Double Acting và phụ thuộc vào áp suất khí nén thực tế.
Mô-men xoắn lên tới 40.765 Nm
Điểm nổi bật của 604-200 Kinetrol là khả năng cung cấp mô-men rất lớn.
Một số giá trị tham khảo:
-
2 bar: 11.106 Nm
-
3 bar: 16.680 Nm
-
4 bar: 22.806 Nm
-
5 bar: 28.870 Nm
-
6 bar: 34.909 Nm
-
7 bar: 40.765 Nm
Với mức torque này, Model 60 có thể được sử dụng cho các van và cơ cấu quay có tải rất lớn.
Việc lựa chọn actuator cần dựa trên mô-men yêu cầu thực tế của thiết bị ở từng điều kiện vận hành. Ngoài torque, cần xem xét áp suất khí, hệ số an toàn và tải động của hệ thống.
Thiết kế vane-type
Kinetrol Model 60 sử dụng nguyên lý vane-type rotary actuator, trong đó khí nén tác động lên vane để tạo chuyển động quay.
Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng quay giới hạn như:
-
Van bướm.
-
Van bi.
-
Damper.
-
Van quay công nghiệp.
-
Cơ cấu điều khiển góc.
Góc quay của Model 60 nằm trong khoảng 80°–100°, đáp ứng nhiều ứng dụng quarter-turn trong công nghiệp.
Khả năng tích hợp hệ thống điều khiển
604-200 có thể kết hợp với các thiết bị phụ trợ phù hợp để tạo thành cụm truyền động hoàn chỉnh:
-
Solenoid valve.
-
Limit switch box.
-
Pneumatic positioner.
-
Electropneumatic positioner.
-
Geared manual override.
-
Thiết bị phản hồi vị trí.
-
Coupling.
-
Mounting accessories.
-
Spring return theo cấu hình.
Nhờ đó, actuator có thể được tích hợp với PLC hoặc DCS để điều khiển và giám sát van từ xa.
Ứng dụng của 604-200 Kinetrol
Dòng Model 60 phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu mô-men lớn, chẳng hạn:
-
Điều khiển van bướm kích thước lớn.
-
Điều khiển van bi.
-
Điều khiển damper công suất lớn.
-
Nhà máy điện.
-
Công nghiệp dầu khí.
-
Nhà máy hóa chất.
-
Hệ thống xử lý khí.
-
Hệ thống cấp và xử lý nước.
-
Hệ thống xử lý nước thải.
-
Dây chuyền công nghiệp nặng.
-
Các cơ cấu quay tải lớn.
Trong hệ thống tự động hóa, actuator có thể kết hợp với van điện từ, limit switch và positioner để thực hiện điều khiển cũng như phản hồi trạng thái.
Lưu ý khi mua 604-200 tại Việt Nam
Khi tìm mua 604-200 Kinetrol Vietnam, nên cung cấp đầy đủ thông tin trên nameplate để xác định chính xác cấu hình.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
-
Torque yêu cầu.
-
Áp suất khí nén.
-
Góc quay.
-
Hướng quay.
-
Kiểu coupling.
-
Kích thước mounting.
-
Tốc độ đóng/mở.
-
Kiểu điều khiển.
-
Phụ kiện đi kèm.
-
Điều kiện nhiệt độ và môi trường.
Với Model 60 có khối lượng lớn, kết cấu lắp đặt và phương án nâng hạ cũng cần được tính toán phù hợp trước khi đưa actuator vào hệ thống.
Đặc biệt, không nên tự suy luận ý nghĩa cụ thể của hậu tố -200 nếu chưa đối chiếu mã cấu hình đầy đủ với nhà sản xuất.
Kết luận
604-200 Kinetrol thuộc dòng Model 60 Double Acting Vane-type Rotary Actuator, được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp cần mô-men xoắn rất lớn. Model 60 có góc quay 80°–100°, dung tích dịch chuyển khoảng 94.500 cm³ và mô-men tối đa 40.765 Nm tại 7 bar.
Với khả năng kết hợp nhiều phụ kiện điều khiển, 604-200 có thể được sử dụng trong các hệ thống van, damper và cơ cấu quay công nghiệp quy mô lớn.
Khi đặt hàng hoặc thay thế, nên đối chiếu chính xác mã nameplate, torque yêu cầu, kích thước mounting và cấu hình phụ kiện để đảm bảo thiết bị tương thích với hệ thống.

