214-300 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
214-300 Kinetrol – Bộ truyền động khí nén công nghiệp
214-300 Kinetrol Vietnam là mã thuộc dòng Kinetrol Model 21 Double Acting, một loại bộ truyền động khí nén xoay dạng vane được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển van, damper và cơ cấu quay công nghiệp có yêu cầu mô-men lớn. Model 21 có khả năng đạt mô-men tối đa 13.589 Nm tại áp suất 7 bar, phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp quy mô lớn.
Tổng quan về 214-300 Kinetrol
Kinetrol là nhà sản xuất chuyên về các giải pháp pneumatic rotary actuator cho hệ thống điều khiển chuyển động quay. Dòng Model 21 sử dụng thiết kế vane-type, trong đó năng lượng khí nén được chuyển đổi trực tiếp thành chuyển động quay.
Mã 214-300 có tiền tố 21, xác định dòng sản phẩm Model 21. Tuy nhiên, hậu tố -300 chưa được Kinetrol công khai giải mã đầy đủ trong tài liệu kỹ thuật hiện có. Vì vậy, khi sử dụng mã này để thay thế thiết bị, cần đối chiếu thêm nameplate hoặc mã cấu hình đầy đủ để xác định chính xác phiên bản.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Kinetrol |
| Model | 214-300 |
| Dòng actuator | Model 21 |
| Kiểu tác động | Double Acting |
| Nguyên lý | Vane-type rotary actuator |
| Góc quay | 80°–100° |
| Dung tích dịch chuyển | 31.386 cm³ |
| Mô-men tại 1,5 bar | 2.624 Nm |
| Mô-men tại 2 bar | 3.623 Nm |
| Mô-men tại 2,5 bar | 4.544 Nm |
| Mô-men tại 3 bar | 5.568 Nm |
| Mô-men tại 4 bar | 7.553 Nm |
| Mô-men tại 5 bar | 9.523 Nm |
| Mô-men tại 5,5 bar | 10.553 Nm |
| Mô-men tại 6 bar | 11.561 Nm |
| Mô-men tại 6,5 bar | 12.543 Nm |
| Mô-men tại 7 bar | 13.589 Nm |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Category 2 |
| Cấu hình hậu tố -300 | Cần xác nhận theo mã đầy đủ |
Các giá trị mô-men trên là thông số kỹ thuật của Model 21 Double Acting. Không nên xem đây là bảng thông số riêng của hậu tố -300 nếu chưa xác nhận cấu hình đặt hàng.
Thiết kế vane-type chắc chắn
Model 21 được Kinetrol thiết kế với vỏ actuator bằng sand cast aluminium alloy. Vane và output shaft sử dụng SG iron mạ kẽm, kết hợp với bạc bronze phủ PTFE và gioăng polyurethane.
Phần vỏ được hoàn thiện bằng epoxy thermoset powder, giúp actuator phù hợp với môi trường sử dụng công nghiệp. Thiết kế vane cho phép truyền trực tiếp lực khí nén thành chuyển động quay, giảm nhu cầu sử dụng cơ cấu truyền động trung gian.
Model 21 có góc quay tiêu chuẩn khoảng 80°–100°, phù hợp với nhiều loại van quay và damper công nghiệp.
Khả năng tạo mô-men cao
Một ưu điểm quan trọng của dòng 214 Kinetrol là khả năng tạo mô-men lớn trong dải áp suất khí nén từ 1,5 đến 7 bar.
| Áp suất khí | Mô-men Model 21 |
|---|---|
| 1,5 bar | 2.624 Nm |
| 2 bar | 3.623 Nm |
| 3 bar | 5.568 Nm |
| 4 bar | 7.553 Nm |
| 5 bar | 9.523 Nm |
| 6 bar | 11.561 Nm |
| 7 bar | 13.589 Nm |
Do đó, Model 21 có thể đáp ứng những cơ cấu cần lực quay lớn. Khi lựa chọn actuator, cần tính toán mô-men thực tế của van và cộng hệ số an toàn phù hợp thay vì chỉ sử dụng giá trị mô-men tối đa.
Khả năng tích hợp phụ kiện
Kinetrol cung cấp nhiều tùy chọn để kết hợp Model 21 với hệ thống điều khiển tự động, bao gồm:
-
Limit switch box.
-
Geared manual override.
-
AP pneumatic positioner.
-
EL electropneumatic positioner.
-
G3 Damper Drive.
-
Spring Return.
-
Female drive.
-
DIN 3337/ISO 5211.
-
Các tùy chọn nhiệt độ cao hoặc thấp.
Nhờ đó, actuator có thể được cấu hình cho hệ thống điều khiển ON/OFF hoặc điều khiển vị trí tùy theo yêu cầu.
Ứng dụng của 214-300 Kinetrol
214-300 Kinetrol có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần cơ cấu chấp hành khí nén mô-men lớn như:
-
Điều khiển van bướm công nghiệp.
-
Điều khiển van bi.
-
Điều khiển damper.
-
Hệ thống xử lý khí.
-
Nhà máy hóa chất.
-
Công nghiệp dầu khí.
-
Hệ thống xử lý nước và nước thải.
-
Hệ thống thông gió công nghiệp.
-
Dây chuyền sản xuất tự động.
-
Các cơ cấu quay có tải lớn.
Khi kết hợp với solenoid valve, limit switch và positioner phù hợp, actuator có thể trở thành một phần của hệ thống điều khiển van tự động hoàn chỉnh.
Lưu ý khi lựa chọn 214-300
Khi tìm mua 214-300 Kinetrol Vietnam, cần kiểm tra toàn bộ mã sản phẩm trên nameplate thay vì chỉ dựa vào tiền tố Model 21.
Một số thông tin cần đối chiếu gồm:
-
Mã actuator đầy đủ.
-
Mô-men yêu cầu của van.
-
Áp suất khí nén thực tế.
-
Góc quay.
-
Hướng quay.
-
Kiểu coupling.
-
Kích thước mounting.
-
Phụ kiện điều khiển.
-
Điều kiện nhiệt độ và môi trường.
Đặc biệt, hậu tố -300 chưa được xác nhận công khai về ý nghĩa cấu hình, vì vậy không nên tự động coi 214-300 là phiên bản Spring Return, positioner hoặc limit switch nếu không có tài liệu xác nhận.
Kết luận
214-300 Kinetrol thuộc dòng Model 21 Double Acting Vane-type Rotary Actuator, được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp yêu cầu mô-men xoắn cao. Model 21 có dung tích dịch chuyển 31.386 cm³, góc quay 80°–100° và mô-men tối đa 13.589 Nm tại 7 bar.
Với khả năng tích hợp positioner, limit switch, manual override và các phụ kiện điều khiển khác, dòng actuator này phù hợp cho nhiều hệ thống điều khiển van và damper công nghiệp.
Khi đặt hàng 214-300, nên cung cấp đầy đủ mã nameplate và thông tin của thiết bị cần thay thế để xác nhận chính xác cấu hình trước khi lựa chọn.

