154-200 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
Kinetrol 154-200 – Bộ truyền động khí nén Model 15
154-200 Kinetrol Vietnam được định danh theo nhóm sản phẩm Kinetrol Model 15, dòng bộ truyền động khí nén xoay công suất lớn dành cho các ứng dụng điều khiển van và cơ cấu quay trong công nghiệp. Model 15 sử dụng cơ cấu vane-type rotary actuator, có mô-men xoắn tối đa 2.337 Nm tại 7 bar, phù hợp với những hệ thống yêu cầu lực truyền động cao.
Tổng quan về Kinetrol 154-200
Kinetrol Model 15 là bộ truyền động Double Acting Pneumatic Actuator với thiết kế rotary vane. Áp suất khí nén được sử dụng để tạo chuyển động quay tại trục đầu ra, từ đó điều khiển các thiết bị quarter-turn như van bướm, van bi và các cơ cấu quay công nghiệp.
Theo datasheet chính thức, mã 154-100 là phiên bản Model 15 với cổng khí G1/2 và hệ mounting metric. Trong khi đó, mã 154-200 không được thể hiện riêng trong bảng product code công khai mà Kinetrol cung cấp. Vì vậy, cần kiểm tra configuration code/nameplate thực tế để xác định chính xác cấu hình của 154-200.
Thông số kỹ thuật Model 15
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 15 |
| Mã tham chiếu | 154-200 |
| Kiểu actuator | Double Acting Pneumatic |
| Cơ cấu | Vane-type rotary |
| Mô-men xoắn tối đa | 2.337 Nm tại 7 bar |
| Dải mô-men | 435 – 2.337 Nm |
| Thể tích dịch chuyển | 5.920 cm³ |
| Góc quay | 80° – 100° |
| Cổng khí của 154-100 | G1/2 |
| Mounting của 154-100 | 4 × M16 × 28,5 mm trên PCD 140 mm |
| Vỏ | Pressure die-cast aluminium alloy |
| Vane & output shaft | SG iron, zinc plated |
| Bạc trục | PTFE-coated bronze |
| Phớt | Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Up to Category 2 |
| NAMUR | VDI/VDE 3845 |
Lưu ý: Các thông số về cổng khí và mounting trong bảng là thông số đã xác nhận của 154-100/Model 15, không nên mặc định chúng là cấu hình riêng của 154-200 nếu chưa đối chiếu nameplate.
Mô-men xoắn theo áp suất
Model 15 có dải mô-men xoắn tương đối lớn:
| Áp suất khí nén | Mô-men xoắn |
|---|---|
| 1,5 bar | 435 Nm |
| 2,0 bar | 605 Nm |
| 2,5 bar | 769 Nm |
| 3,0 bar | 937 Nm |
| 3,5 bar | 1.109 Nm |
| 4,0 bar | 1.287 Nm |
| 4,5 bar | 1.457 Nm |
| 5,0 bar | 1.632 Nm |
| 5,5 bar | 1.808 Nm |
| 6,0 bar | 1.982 Nm |
| 6,5 bar | 2.153 Nm |
| 7,0 bar | 2.337 Nm |
Đây là bảng mô-men xoắn được Kinetrol công bố cho Model 15 Double Acting. Khi lựa chọn actuator, cần căn cứ vào mô-men yêu cầu của van và áp suất khí thực tế thay vì chỉ sử dụng giá trị tối đa 2.337 Nm.
Đặc điểm nổi bật
Thiết kế rotary vane
Model 15 sử dụng cơ cấu vane-type rotary, giúp chuyển đổi trực tiếp năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Đây là cấu trúc phù hợp với các ứng dụng điều khiển quarter-turn.
Mô-men xoắn cao
Với mức tối đa 2.337 Nm tại 7 bar, Model 15 thuộc nhóm actuator Kinetrol có khả năng đáp ứng các ứng dụng cần mô-men truyền động lớn.
Kết cấu chắc chắn
Kinetrol sử dụng vỏ hợp kim nhôm đúc áp lực phủ epoxy thermoset powder coating. Vane và shaft được thiết kế dạng một khối bằng SG iron mạ kẽm, góp phần tạo nên kết cấu chắc chắn cho actuator.
Hỗ trợ phụ kiện NAMUR
Model 15 hỗ trợ tùy chọn lắp phụ kiện theo chuẩn VDI/VDE 3845 NAMUR, thuận tiện khi tích hợp các thiết bị điều khiển và giám sát.
Phụ kiện và khả năng tích hợp
Tùy configuration, Model 15 có thể kết hợp với nhiều thiết bị điều khiển:
-
Limit switch box.
-
Integral solenoid valve.
-
Geared manual override.
-
AP pneumatic positioner.
-
EL electropneumatic positioner.
-
P3 ON/OFF positioner.
-
Clear Cone monitor.
-
NAMUR accessories.
-
Spring Return.
-
Spring-to-centre.
-
Phụ kiện cho nhiệt độ cao hoặc thấp.
Kinetrol cũng cung cấp riêng phiên bản Model 15 Spring Return Modular, sử dụng cơ cấu lò xo kiểu clock spring và có mô-men lò xo tối đa được công bố đến 790 Nm tại 5,5 bar đối với cấu hình được nêu trong tài liệu. Đây là dòng cấu hình khác với Model 15 Double Acting và không nên mặc định áp dụng cho 154-200.
Ứng dụng của Kinetrol 154-200
Dựa trên nền tảng Model 15, thiết bị có thể được sử dụng cho các ứng dụng điều khiển chuyển động quay như:
-
Điều khiển van bướm.
-
Điều khiển van bi.
-
Van quarter-turn.
-
Hệ thống xử lý nước.
-
Xử lý nước thải.
-
Đường ống công nghiệp.
-
Điều khiển lưu lượng.
-
Nhà máy sản xuất.
-
Dây chuyền tự động hóa.
-
Máy móc và thiết bị công nghiệp.
Khi kết hợp với solenoid valve, limit switch hoặc positioner, actuator có thể trở thành một phần của hệ thống điều khiển van tự động.
Lưu ý khi mua 154-200
Khi tìm mua hoặc thay thế 154-200 Kinetrol, nên cung cấp đầy đủ thông tin trên nameplate, đặc biệt:
-
Product code đầy đủ.
-
Model actuator.
-
Configuration code.
-
Kiểu Double Acting hoặc Spring Return.
-
Áp suất khí nén.
-
Mô-men xoắn yêu cầu.
-
Góc quay.
-
Kiểu output shaft.
-
Coupling.
-
Kích thước mounting.
-
Cổng khí.
-
Solenoid valve.
-
Limit switch.
-
Positioner.
-
Yêu cầu ATEX.
Điểm quan trọng là không nên dùng riêng chuỗi “154-200” để suy đoán cấu hình actuator. Tài liệu Model 15 hiện công khai xác nhận product code 154-100 và 157-100 cho các cấu hình Double Acting tương ứng hệ metric và imperial; do đó 154-200 cần được đối chiếu thêm với mã đầy đủ trên thiết bị.
Kết luận
Kinetrol 154-200 được định hướng trong nhóm Model 15 pneumatic rotary actuator, dòng actuator vane-type có khả năng tạo mô-men xoắn lớn cho các ứng dụng điều khiển van công nghiệp. Model 15 đạt tối đa 2.337 Nm tại 7 bar, thể tích dịch chuyển 5.920 cm³ và có khả năng tích hợp nhiều phụ kiện điều khiển, giám sát.
Do mã 154-200 chưa được xác nhận như một product code hoàn chỉnh trong tài liệu Kinetrol công khai, việc đối chiếu nameplate và configuration code thực tế là cần thiết trước khi đặt hàng hoặc thay thế thiết bị.

