164-300 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
Kinetrol 164-300 – Bộ truyền động khí nén Model 16
164-300 Kinetrol Vietnam thuộc nhóm bộ truyền động khí nén xoay Kinetrol Model 16, được sử dụng trong các hệ thống điều khiển van và cơ cấu quay công nghiệp yêu cầu mô-men xoắn lớn. Model 16 sử dụng cơ cấu vane-type rotary actuator, với khả năng đạt mô-men xoắn tối đa 3.100 Nm tại 7 bar.
Tổng quan về Kinetrol 164-300
Kinetrol Model 16 là dòng Double Acting pneumatic rotary actuator, chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay tại trục đầu ra. Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng quarter-turn như điều khiển van bướm, van bi và các cơ cấu quay công nghiệp.
Mã 164-300 được định hướng trong nhóm sản phẩm Model 16. Tuy nhiên, suffix -300 chưa được Kinetrol giải thích riêng trong datasheet Model 16 công khai. Vì vậy, không nên mặc định đây là phiên bản Spring Return, positioner hay cấu hình phụ kiện cụ thể nếu chưa kiểm tra configuration code đầy đủ.
Khi thay thế thiết bị, nên đối chiếu trực tiếp product code trên nameplate cùng configuration code của actuator.
Thông số kỹ thuật Model 16
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 16 |
| Mã sản phẩm | 164-300 |
| Kiểu actuator | Double Acting Pneumatic |
| Cơ cấu | Vane-type rotary |
| Mô-men xoắn tối đa | 3.100 Nm tại 7 bar |
| Dải mô-men | 640 – 3.100 Nm |
| Thể tích dịch chuyển | 7.630 cm³ |
| Góc quay | 80° – 100° |
| Cổng khí tham chiếu Model 16 | G1/2 |
| Vỏ | Sand cast aluminium alloy |
| Vane & output shaft | SG iron, zinc plated |
| Bạc trục | PTFE-coated bronze |
| Phớt | Moulded polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Category 2 |
| Mounting phụ kiện | VDI/VDE 3845 NAMUR |
Các thông số trên là thông số nền tảng của Model 16. Cổng khí, mounting và phụ kiện cụ thể của 164-300 cần được xác nhận từ configuration code thực tế.
Mô-men xoắn theo áp suất
Model 16 cung cấp mô-men xoắn thay đổi theo áp suất khí nén:
| Áp suất khí nén | Mô-men xoắn |
|---|---|
| 1,5 bar | 640 Nm |
| 2,0 bar | 860 Nm |
| 2,5 bar | 1.090 Nm |
| 3,0 bar | 1.310 Nm |
| 3,5 bar | 1.530 Nm |
| 4,0 bar | 1.750 Nm |
| 4,5 bar | 1.980 Nm |
| 5,0 bar | 2.200 Nm |
| 5,5 bar | 2.420 Nm |
| 6,0 bar | 2.650 Nm |
| 6,5 bar | 2.870 Nm |
| 7,0 bar | 3.100 Nm |
Mức 3.100 Nm tại 7 bar là mô-men xoắn tối đa của Model 16. Khi lựa chọn actuator, nên căn cứ vào mô-men vận hành thực tế của van, áp suất khí và hệ số an toàn.
Đặc điểm nổi bật của 164-300
Thiết kế rotary vane
Model 16 sử dụng cơ cấu vane-type rotary, giúp chuyển đổi trực tiếp năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Đây là thiết kế phù hợp với các ứng dụng quarter-turn.
Mô-men xoắn lớn
Khả năng đạt 3.100 Nm tại 7 bar giúp Model 16 đáp ứng các hệ thống điều khiển van cần mô-men truyền động cao.
Kết cấu chắc chắn
Vỏ actuator được chế tạo từ sand cast aluminium alloy và phủ epoxy thermoset powder. Vane và output shaft sử dụng SG iron mạ kẽm, kết hợp bạc PTFE-coated bronze và phớt polyurethane.
Góc quay linh hoạt
Model 16 có góc quay tiêu chuẩn khoảng 80°–100°, phù hợp với nhiều loại van quay và cơ cấu quarter-turn.
Hỗ trợ phụ kiện NAMUR
Model 16 có khả năng tích hợp phụ kiện theo chuẩn VDI/VDE 3845 NAMUR, hỗ trợ việc lắp đặt các thiết bị điều khiển và giám sát.
Khả năng tích hợp phụ kiện
Tùy configuration, Model 16 có thể kết hợp với:
-
Limit switch box.
-
Integral solenoid valve.
-
Geared manual override.
-
AP pneumatic positioner.
-
EL electropneumatic positioner.
-
Spring Return.
-
Spring-to-centre.
-
G3 Damper Drive.
-
Clear Cone monitor.
-
NAMUR accessories.
-
Các tùy chọn góc quay đặc biệt.
-
Phụ kiện cho môi trường nhiệt độ cao hoặc thấp.
Việc lựa chọn phụ kiện cần căn cứ vào configuration code và yêu cầu thực tế của hệ thống.
Ứng dụng của Kinetrol 164-300
164-300 Kinetrol có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp:
-
Điều khiển van bướm.
-
Điều khiển van bi.
-
Van quarter-turn.
-
Hệ thống xử lý nước.
-
Hệ thống xử lý nước thải.
-
Đường ống công nghiệp.
-
Hệ thống điều khiển lưu lượng.
-
Nhà máy sản xuất.
-
Dây chuyền tự động hóa.
-
Máy móc và thiết bị công nghiệp.
-
Cơ cấu quay yêu cầu mô-men lớn.
Khi kết hợp với solenoid valve, limit switch hoặc positioner, actuator có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển và giám sát tự động.
Lưu ý khi mua 164-300
Trước khi mua hoặc thay thế 164-300, nên kiểm tra:
-
Product code đầy đủ.
-
Model actuator.
-
Configuration code.
-
Kiểu tác động.
-
Mô-men xoắn yêu cầu.
-
Áp suất khí nén.
-
Góc quay.
-
Output shaft.
-
Coupling.
-
Kích thước mounting.
-
Cổng khí.
-
Solenoid valve.
-
Limit switch.
-
Positioner.
-
Điều kiện nhiệt độ.
-
Yêu cầu ATEX.
Đặc biệt, không nên dựa riêng vào suffix -300 để xác định cấu hình phụ kiện. Nếu cần thay thế chính xác thiết bị hiện hữu, nên đối chiếu nameplate hoặc configuration code đầy đủ.
Kết luận
Kinetrol 164-300 thuộc nhóm Model 16 pneumatic rotary actuator, sử dụng cơ cấu vane-type để tạo chuyển động quay cho hệ thống điều khiển van công nghiệp. Model 16 có mô-men xoắn tối đa 3.100 Nm tại 7 bar, thể tích dịch chuyển 7.630 cm³ và góc quay khoảng 80°–100°.
Với kết cấu chắc chắn và khả năng tích hợp nhiều phụ kiện điều khiển, Model 16 phù hợp với nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Khi đặt mua 164-300, cần xác nhận configuration code thực tế để đảm bảo đúng phiên bản và phụ kiện đi kèm.

