144-200 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
Kinetrol 144-200 – Bộ truyền động khí nén Model 14
144-200 Kinetrol Vietnam thuộc dòng bộ truyền động khí nén xoay Kinetrol Model 14, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa và điều khiển van công nghiệp. Model 14 sử dụng cơ cấu rotary vane, có khả năng tạo mô-men xoắn lên đến 1.375 Nm tại 7 bar, phù hợp với các ứng dụng cần lực truyền động lớn.
Tổng quan về Kinetrol 144-200
Kinetrol Model 14 là dòng pneumatic rotary actuator sử dụng cơ cấu cánh gạt để chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Thiết kế này phù hợp với các loại van cần chuyển động quarter-turn như van bướm, van bi và các cơ cấu quay công nghiệp.
Mã 144-200 thuộc nhóm sản phẩm Model 14. Tuy nhiên, suffix -200 không được tài liệu Model 14 công khai giải thích đầy đủ về cấu hình riêng. Do đó, không nên tự kết luận suffix này là Spring Return, positioner hoặc một loại phụ kiện cụ thể.
Khi cần thay thế thiết bị, nên kiểm tra configuration code và nameplate của actuator để xác định chính xác phiên bản.
Thông số kỹ thuật Kinetrol 144-200
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 14 |
| Mã sản phẩm | 144-200 |
| Kiểu actuator | Pneumatic rotary vane |
| Cấu hình Model 14 | Double Acting |
| Mô-men xoắn tối đa | 1.375 Nm tại 7 bar |
| Dải mô-men | 265 – 1.375 Nm |
| Thể tích dịch chuyển | 3.294 cm³ |
| Góc quay | 80° – 100° |
| Cổng khí Model 14 | G1/2 |
| Vỏ | Pressure die-cast aluminium alloy |
| Vane & output shaft | Zinc-plated SG iron |
| Bạc trục | PTFE-coated bronze |
| Phớt | Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Category 2 |
| Chỉ thị vị trí | Visual red indicator |
Các thông số trên là thông số của nền tảng Kinetrol Model 14. Cấu hình cụ thể của mã 144-200 cần được đối chiếu với configuration code thực tế.
Mô-men xoắn theo áp suất
Model 14 cung cấp mô-men xoắn tăng theo áp suất khí nén:
| Áp suất | Mô-men xoắn |
|---|---|
| 1,5 bar | 265 Nm |
| 2,0 bar | 360 Nm |
| 2,5 bar | 460 Nm |
| 3,0 bar | 560 Nm |
| 3,5 bar | 660 Nm |
| 4,0 bar | 760 Nm |
| 4,5 bar | 870 Nm |
| 5,0 bar | 975 Nm |
| 5,5 bar | 1.080 Nm |
| 6,0 bar | 1.180 Nm |
| 6,5 bar | 1.280 Nm |
| 7,0 bar | 1.375 Nm |
Tại áp suất 7 bar, Model 14 đạt mô-men tối đa 1.375 Nm. Khi lựa chọn actuator cho van, cần tính toán mô-men yêu cầu thực tế của van ở điều kiện vận hành và lựa chọn hệ số dự phòng phù hợp.
Đặc điểm nổi bật
Cơ cấu rotary vane
Model 14 sử dụng cơ cấu rotary vane, tạo chuyển động quay trực tiếp tại output shaft. Đây là cấu trúc phù hợp cho các ứng dụng điều khiển van quarter-turn.
Double Acting
Cấu hình Double Acting sử dụng khí nén để điều khiển actuator theo hai chiều. Hệ thống có thể chủ động điều khiển cả quá trình mở và đóng van.
Mô-men xoắn cao
Model 14 đạt mô-men tối đa 1.375 Nm tại 7 bar, phù hợp với các ứng dụng cần lực truyền động lớn.
Kết cấu chắc chắn
Vỏ actuator được chế tạo từ hợp kim nhôm đúc áp lực. Vane và output shaft sử dụng SG iron mạ kẽm, kết hợp bạc PTFE-coated bronze và phớt polyurethane.
Góc quay linh hoạt
Model 14 có góc quay 80°–100°, phù hợp với nhiều ứng dụng quarter-turn. Các phiên bản giới hạn hành trình có thể được sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu góc quay cụ thể.
Khả năng tích hợp phụ kiện
Model 14 có thể kết hợp với nhiều thiết bị phụ trợ:
-
Solenoid valve.
-
Limit switch box.
-
Integral solenoid.
-
AP pneumatic positioner.
-
EL electropneumatic positioner.
-
P3 ON/OFF positioner.
-
Geared manual override.
-
Clear Cone monitor.
-
NAMUR mounting.
-
ISO adaptor.
-
Spring Return.
-
Spring-to-centre.
-
Các tùy chọn nhiệt độ cao/thấp.
Nhờ đó, actuator có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển ON/OFF hoặc các hệ thống yêu cầu giám sát, phản hồi và điều khiển vị trí.
Ứng dụng của Kinetrol 144-200
144-200 Kinetrol có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
-
Điều khiển van bướm.
-
Điều khiển van bi.
-
Van quarter-turn.
-
Hệ thống xử lý nước.
-
Xử lý nước thải.
-
Đường ống công nghiệp.
-
Điều khiển lưu lượng.
-
Nhà máy sản xuất.
-
Hệ thống khí nén.
-
Dây chuyền tự động hóa.
-
Thiết bị xử lý vật liệu.
Khi kết hợp với solenoid valve, actuator có thể thực hiện điều khiển đóng/mở tự động. Limit switch giúp xác nhận trạng thái van, trong khi positioner có thể đáp ứng các ứng dụng cần điều khiển vị trí.
Lưu ý khi lựa chọn 144-200
Trước khi mua hoặc thay thế 144-200, nên kiểm tra:
-
Model actuator.
-
Configuration code.
-
Kiểu tác động.
-
Mô-men xoắn yêu cầu.
-
Áp suất khí nén.
-
Góc quay.
-
Kích thước trục van.
-
Coupling.
-
Kích thước mounting.
-
Cổng khí.
-
Solenoid valve.
-
Limit switch.
-
Positioner.
-
Điều kiện nhiệt độ.
-
Yêu cầu ATEX.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào suffix -200 để xác định cấu hình phụ kiện. Nếu cần thay thế một actuator đang sử dụng, nên cung cấp đầy đủ mã trên nameplate để đối chiếu.
Kết luận
Kinetrol 144-200 thuộc dòng Model 14 pneumatic rotary actuator, với nền tảng Double Acting và cơ cấu rotary vane. Model 14 có mô-men xoắn tối đa 1.375 Nm tại 7 bar, thể tích dịch chuyển 3.294 cm³, góc quay 80°–100° và cổng khí G1/2.
Với khả năng tích hợp solenoid valve, limit switch, positioner và các phụ kiện NAMUR, Model 14 phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển van và tự động hóa công nghiệp. Khi đặt mua 144-200, cần đối chiếu configuration code thực tế để xác định chính xác cấu hình sản phẩm.

