Model 18 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: Germany
Model 18 Kinetrol Vietnam – Bộ truyền động khí nén quay
Model 18 Kinetrol Vietnam là bộ truyền động khí nén quay vane-type thuộc dòng actuator công suất lớn của Kinetrol, được sử dụng để điều khiển van, damper và các cơ cấu quay công nghiệp yêu cầu mô-men cao. Phiên bản Double Acting có khả năng đạt 6.900 Nm tại 7 bar, phù hợp với các hệ thống tự động hóa công nghiệp quy mô lớn.
Tổng quan Kinetrol Model 18
Kinetrol Model 18 được thiết kế theo nguyên lý vane-type rotary actuator, chuyển đổi trực tiếp năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng cần góc quay giới hạn và mô-men lớn.
Model 18 có thể được cấu hình theo dạng Double Acting hoặc Spring Return. Ngoài actuator cơ bản, thiết bị có thể kết hợp với nhiều phụ kiện điều khiển như solenoid valve, limit switch, positioner và manual override.
Thông số kỹ thuật Model 18
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 18 |
| Loại | Vane-Type Rotary Actuator |
| Cấu hình | Double Acting / Spring Return |
| Torque Double Acting tối đa | 6.900 Nm @ 7 bar |
| Torque Spring Return tối đa | 2.417 Nm @ 5,5 bar |
| Thể tích dịch chuyển | 17.170 cm³ |
| Góc quay | 80°–100° |
| Vật liệu vane & shaft | SG Iron, Zinc Plated |
| Shaft bushes | PTFE-coated Bronze |
| Seal | Moulded Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Category 2 tùy cấu hình |
| Kiểu Spring Return | Clock Type Spring |
| Phụ kiện | Limit Switch, Solenoid, AP, EL, P3, Manual Override... |
Thông số cụ thể có thể thay đổi theo part number và cấu hình actuator thực tế.
Torque lên đến 6.900 Nm
Điểm đáng chú ý của Kinetrol Model 18 là khả năng tạo mô-men rất lớn.
Đối với cấu hình Double Acting, torque thay đổi theo áp suất khí cấp:
| Áp suất khí | Torque tham khảo |
|---|---|
| 1,5 bar | 1.250 Nm |
| 2,0 bar | 1.750 Nm |
| 3,0 bar | 2.750 Nm |
| 4,0 bar | 3.750 Nm |
| 5,0 bar | 4.850 Nm |
| 6,0 bar | 5.950 Nm |
| 7,0 bar | 6.900 Nm |
Giá trị torque thực tế cần được đối chiếu với yêu cầu của van và điều kiện vận hành. Khi sizing actuator, nên tính thêm hệ số an toàn phù hợp với từng loại van.
Góc quay 80°–100°
Model 18 có góc hành trình tiêu chuẩn trong khoảng 80° đến 100°. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều thiết bị sử dụng chuyển động quay giới hạn như:
-
Van bướm.
-
Van bi.
-
Damper.
-
Air damper.
-
Cơ cấu đóng/mở quay.
Kinetrol cũng cung cấp các cấu hình giới hạn hành trình cho những ứng dụng yêu cầu góc quay đặc biệt.
Thiết kế vane-type
Một trong những đặc điểm của actuator Kinetrol là cơ cấu vane và output shaft được thiết kế để tạo chuyển động quay trực tiếp.
Model 18 sử dụng:
-
Vane và output shaft bằng SG iron mạ kẽm.
-
Shaft bushes bằng bronze phủ PTFE.
-
Seal bằng polyurethane đúc.
-
Vỏ actuator bằng hợp kim nhôm theo cấu hình sản phẩm.
Thiết kế này giúp actuator đáp ứng các ứng dụng công nghiệp yêu cầu mô-men cao và chu kỳ vận hành lặp lại.
Model 18 Double Acting
Model 18 Double Acting sử dụng khí nén để điều khiển actuator theo cả hai chiều.
Cấu hình này phù hợp với các hệ thống cần chủ động điều khiển quá trình đóng và mở van. Với áp suất 7 bar, Model 18 Double Acting có torque tối đa 6.900 Nm.
Actuator có thể kết hợp với:
-
Solenoid valve.
-
Limit switch.
-
Pneumatic positioner.
-
Electropneumatic positioner.
-
On/Off positioner.
-
Manual override.
-
Visual position indicator.
Khi kết hợp với positioner, Model 18 có thể được sử dụng trong các hệ thống điều khiển vị trí thay vì chỉ đóng/mở.
Model 18 Spring Return
Kinetrol cũng cung cấp Model 18 Spring Return cho các ứng dụng cần cơ cấu hồi bằng lò xo.
Phiên bản này sử dụng clock-type spring. Torque khí/spring return tối đa được công bố khoảng 2.417 Nm tại 5,5 bar.
Spring Return thường được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu actuator trở về một trạng thái xác định khi mất nguồn khí, tùy theo chiều lắp và cấu hình CW/CCW.
Do torque của Double Acting và Spring Return khác nhau, không nên sử dụng thông số 6.900 Nm cho tất cả các phiên bản Model 18.
Khả năng tích hợp phụ kiện
Model 18 có thể được kết hợp với nhiều phụ kiện Kinetrol để tạo thành một bộ truyền động hoàn chỉnh:
-
Limit Switch Box: xác nhận trạng thái đóng/mở.
-
Solenoid Valve: điều khiển cấp và xả khí.
-
AP Positioner: điều khiển vị trí bằng khí nén.
-
EL Positioner: điều khiển vị trí bằng tín hiệu điện.
-
P3 Positioner: điều khiển On/Off.
-
Manual Override: vận hành thủ công khi cần thiết.
-
NAMUR Mounting: hỗ trợ lắp phụ kiện theo tiêu chuẩn phù hợp.
Việc lựa chọn phụ kiện cần dựa trên part number và cấu hình thực tế của actuator.
Ứng dụng Model 18 Kinetrol
Nhờ khả năng tạo mô-men lớn, Model 18 Kinetrol Vietnam phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp:
-
Tự động hóa van bướm cỡ lớn.
-
Tự động hóa van bi.
-
Điều khiển damper công nghiệp.
-
Hệ thống xử lý nước và nước thải.
-
Nhà máy hóa chất.
-
Nhà máy năng lượng.
-
Hệ thống dầu khí.
-
Hệ thống HVAC công nghiệp.
-
Dây chuyền sản xuất.
-
Hệ thống điều khiển PLC/DCS.
-
Các cơ cấu quay yêu cầu torque cao.
Lưu ý khi lựa chọn Model 18
Trước khi đặt mua hoặc thay thế actuator, cần kiểm tra:
-
Part Number đầy đủ trên nameplate.
-
Double Acting hay Spring Return.
-
Torque yêu cầu của van.
-
Áp suất khí cấp.
-
Góc quay.
-
Chiều quay CW hoặc CCW.
-
Kiểu mounting.
-
Kích thước coupling.
-
Chuẩn cổng khí.
-
Có sử dụng limit switch hay positioner không.
-
Điều kiện nhiệt độ môi trường.
-
Yêu cầu ATEX hoặc tiêu chuẩn khu vực lắp đặt.
Không nên chỉ cung cấp thông tin “Model 18” khi yêu cầu báo giá thay thế, bởi cùng một model có thể có nhiều cấu hình khác nhau.
Model 18 Kinetrol Vietnam
Model 18 Kinetrol Vietnam là bộ truyền động khí nén quay công suất lớn, phù hợp với các hệ thống tự động hóa van và cơ cấu quay yêu cầu torque cao. Phiên bản Double Acting có thể đạt 6.900 Nm tại 7 bar, trong khi cấu hình Spring Return có đặc tính torque riêng.
Với thiết kế vane-type và khả năng kết hợp cùng solenoid valve, limit switch, positioner và các phụ kiện điều khiển, Model 18 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp như xử lý nước, hóa chất, năng lượng, dầu khí và tự động hóa nhà máy.

