184-200 Kinetrol Vietnam
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kinetrol
Danh mục: Thiết bị tự động hóa
Nhà cung cấp: Jon-Jul
Xuất sứ: UK
Kinetrol 184-200 – Bộ truyền động khí nén Model 18
184-200 Kinetrol Vietnam thuộc dòng bộ truyền động khí nén xoay Kinetrol Model 18, được sử dụng trong các hệ thống điều khiển van và cơ cấu quay công nghiệp cần mô-men xoắn lớn. Model 18 là dòng Double Acting vane-type rotary actuator, có khả năng tạo mô-men xoắn lên đến 6.900 Nm tại 7 bar, phù hợp với các ứng dụng tự động hóa và điều khiển quá trình.
Tổng quan về Kinetrol 184-200
Kinetrol Model 18 được phát triển cho những ứng dụng cần actuator khí nén có công suất truyền động cao. Thiết bị sử dụng cơ cấu vane-type rotary, chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay tại trục đầu ra.
Mã 184-200 nằm trong nhóm mã Model 18. Tuy nhiên, suffix -200 không được xác định riêng trong tài liệu kỹ thuật công khai mà Kinetrol cung cấp. Do đó, không nên mặc định mã này là phiên bản Spring Return, positioner hoặc tích hợp limit switch nếu chưa kiểm tra đầy đủ configuration code.
Khi thay thế thiết bị, nên đối chiếu toàn bộ product code và thông tin trên nameplate để xác định chính xác cấu hình.
Thông số kỹ thuật Model 18
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Kinetrol |
| Model | 18 |
| Mã sản phẩm | 184-200 |
| Kiểu actuator | Double Acting |
| Cơ cấu | Vane-type rotary |
| Mô-men xoắn tối đa | 6.900 Nm tại 7 bar |
| Thể tích dịch chuyển | 17.170 cm³ |
| Góc quay | 80° – 100° |
| Cổng khí Model 18 | G1* |
| Vỏ actuator | Sand cast aluminium alloy |
| Vane & output shaft | SG iron, zinc plated |
| Bạc trục | PTFE-coated bronze |
| Phớt | Moulded polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| ATEX | Up to Category 2 |
| Chuẩn lắp phụ kiện | VDI/VDE 3845 NAMUR |
* Cổng khí và các chi tiết mounting cụ thể của 184-200 cần được xác nhận theo configuration code thực tế.
Mô-men xoắn theo áp suất
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Model 18 là khả năng cung cấp mô-men xoắn cao khi làm việc với khí nén. Dải mô-men tham khảo như sau:
| Áp suất khí nén | Mô-men xoắn |
|---|---|
| 1,5 bar | 1.250 Nm |
| 2,0 bar | 1.750 Nm |
| 2,5 bar | 2.250 Nm |
| 3,0 bar | 2.750 Nm |
| 3,5 bar | 3.250 Nm |
| 4,0 bar | 3.750 Nm |
| 4,5 bar | 4.300 Nm |
| 5,0 bar | 4.850 Nm |
| 5,5 bar | 5.400 Nm |
| 6,0 bar | 5.650 Nm |
| 6,5 bar | 6.400 Nm |
| 7,0 bar | 6.900 Nm |
Mức mô-men thực tế khi sử dụng cần được tính theo áp suất khí, tải van, điều kiện vận hành và hệ số an toàn của hệ thống.
Đặc điểm nổi bật của 184-200
Cơ cấu vane-type rotary
Model 18 sử dụng cơ cấu vane-type đặc trưng của Kinetrol. Cơ cấu này tạo chuyển động quay trực tiếp, phù hợp với các ứng dụng quarter-turn như van bướm và van bi.
Mô-men xoắn lên đến 6.900 Nm
Ở áp suất 7 bar, Model 18 có khả năng đạt 6.900 Nm, đáp ứng các ứng dụng cần lực truyền động lớn.
Kết cấu chắc chắn
Vỏ actuator sử dụng sand cast aluminium alloy, trong khi vane và output shaft được chế tạo từ SG iron mạ kẽm. Bạc PTFE-coated bronze và phớt polyurethane giúp actuator phù hợp với hoạt động trong môi trường công nghiệp.
Góc quay 80° – 100°
Dải góc quay tiêu chuẩn của Model 18 phù hợp với nhiều loại van điều khiển quay và cơ cấu quarter-turn.
Hỗ trợ phụ kiện điều khiển
Model 18 có thể được tích hợp với nhiều loại phụ kiện như solenoid valve, limit switch, positioner, manual override và các thiết bị giám sát vị trí tùy configuration.
Ứng dụng của Kinetrol 184-200
Với mức mô-men xoắn lớn, 184-200 Kinetrol có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp như:
-
Điều khiển van bướm kích thước lớn.
-
Điều khiển van bi.
-
Van quarter-turn.
-
Hệ thống đường ống công nghiệp.
-
Nhà máy xử lý nước.
-
Hệ thống xử lý nước thải.
-
Điều khiển lưu lượng.
-
Hệ thống tự động hóa nhà máy.
-
Nhà máy hóa chất và quy trình công nghiệp.
-
Máy móc và thiết bị công nghiệp.
-
Cơ cấu quay yêu cầu mô-men xoắn cao.
Actuator có thể kết hợp với các thiết bị điều khiển phù hợp để tạo thành hệ thống đóng/mở hoặc điều khiển vị trí tự động.
Lưu ý khi lựa chọn 184-200
Trước khi mua hoặc thay thế 184-200, nên kiểm tra:
-
Product code đầy đủ.
-
Model actuator.
-
Kiểu Double Acting hoặc Spring Return.
-
Configuration code.
-
Mô-men xoắn yêu cầu.
-
Áp suất khí nén.
-
Góc quay.
-
Output shaft và coupling.
-
Mounting.
-
Cổng khí.
-
Solenoid valve.
-
Limit switch.
-
Positioner.
-
Điều kiện nhiệt độ.
-
Yêu cầu ATEX.
Đặc biệt, suffix -200 không nên được dùng làm căn cứ duy nhất để xác định cấu hình phụ kiện. Với thiết bị Kinetrol, configuration code đầy đủ có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phiên bản khi đặt hàng hoặc thay thế.
Kết luận
Kinetrol 184-200 thuộc dòng Model 18 pneumatic rotary actuator, hướng đến các ứng dụng điều khiển van và cơ cấu quay cần mô-men xoắn lớn. Model 18 có mô-men tối đa 6.900 Nm tại 7 bar, thể tích dịch chuyển 17.170 cm³ và góc quay khoảng 80°–100°.
Nhờ thiết kế vane-type, kết cấu công nghiệp chắc chắn và khả năng tích hợp nhiều phụ kiện điều khiển, Model 18 phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp. Khi đặt mua 184-200, nên cung cấp đầy đủ mã cấu hình hoặc hình ảnh nameplate để xác định chính xác phiên bản cần sử dụng.

